Bỏ qua để đến nội dung chính
Điền NguyễnAZ

tin học văn phòng

Find & Replace nâng cao trong Word: sửa văn bản hàng loạt trong 1 phút

29/10/2026· Điền Nguyễn AZ
Find & Replace nâng cao trong Word: sửa văn bản hàng loạt trong 1 phút

Nhấn Ctrl + H để mở hộp thoại Find and Replace, bấm More >> để hiện các tùy chọn nâng cao. Từ đây bạn có thể sửa cả trăm chỗ trong vài giây: xóa dòng trống, bỏ khoảng trắng thừa, nối các dòng bị ngắt khi copy từ PDF, đổi 15/3/2026 thành ngày 15 tháng 3 năm 2026, hay in đậm mọi chữ "Điều 1., Điều 2..." cùng lúc.

Bài này không dừng ở việc thay chữ A bằng chữ B. Bạn sẽ có các "công thức" Find & Replace dùng được ngay cho văn bản hành chính, hợp đồng, giáo án — và biết vì sao đôi khi Word báo "không tìm thấy" dù chữ nằm ngay trước mắt.

Mở đúng công cụ: Ctrl + F khác Ctrl + H

Trong Word (Microsoft 365, 2021, 2019, 2016):

  • Ctrl + F mở ngăn Navigation bên trái — chỉ tìm, không thay thế, không có tùy chọn nâng cao.
  • Ctrl + H mở hộp thoại Find and Replace ở tab Replace. Cũng có thể vào tab Home → nhóm Editing → Replace.

Trong hộp thoại, bấm More >> để mở rộng phần Search Options. Ba nút quan trọng nằm ở đáy:

Nút Dùng để
Format Tìm/thay theo định dạng: font, màu chữ, in đậm, style, tô sáng (highlight)
Special Chèn ký tự đặc biệt: dấu xuống đoạn, tab, ngắt trang...
No Formatting Xóa định dạng đã chọn ở ô đang đứng (hay quên bấm — xem mục lỗi)

Lưu ý trước khi bấm Replace All: Word thay trên toàn văn bản. Nếu bạn đang bôi đen một đoạn, Word chỉ thay trong vùng chọn rồi hỏi có tìm tiếp phần còn lại không. Sau khi Replace All, nhấn Ctrl + Z một lần là hoàn tác toàn bộ lần thay đó.

Các tùy chọn tìm kiếm nên biết

  • Match case: phân biệt chữ hoa/thường. Thay "UBND" mà không đụng tới "ubnd" trong địa chỉ email.
  • Find whole words only: chỉ khớp nguyên từ. Thay tên "An" mà không biến "Anh" thành "Bìnhh".
  • Use wildcards: bật chế độ tìm theo mẫu (phần nâng cao bên dưới).
  • Sounds like, Find all word forms: chỉ hoạt động với tiếng Anh, bỏ qua khi soạn tiếng Việt.

Phần 1: Ký tự đặc biệt — dọn văn bản không cần wildcard

Bấm Special để chèn, hoặc gõ trực tiếp mã có dấu mũ ^ (Shift + 6):

Mã Ý nghĩa
^p Dấu xuống đoạn (phím Enter)
^l Ngắt dòng thủ công (Shift + Enter)
^t Ký tự Tab
^m Ngắt trang thủ công (Ctrl + Enter)
^s Dấu cách không ngắt (nonbreaking space)
^# Một chữ số bất kỳ
^$ Một chữ cái bất kỳ
^? Một ký tự bất kỳ
^& (Ô Replace) Chính đoạn vừa tìm thấy
^c (Ô Replace) Nội dung đang có trong Clipboard

Mẹo: bấm Ctrl + Shift + 8 (nút ¶ trên tab Home) để hiện các ký hiệu ẩn. Bạn sẽ thấy ngay văn bản đang dùng ¶ (Enter) hay ↵ (Shift + Enter), dấu cách thừa hiện thành nhiều chấm.

Công thức 1: Xóa khoảng trắng thừa

  • Find what: gõ 2 dấu cách
  • Replace with: gõ 1 dấu cách
  • Bấm Replace All, lặp lại đến khi Word báo đã thay 0 chỗ.

Phải lặp vì 3 dấu cách liền nhau sau một lần thay vẫn còn 2.

Công thức 2: Xóa dòng trống

  • Find what: ^p^p
  • Replace with: ^p
  • Replace All, lặp lại đến khi còn 0.

Nếu văn bản dùng khoảng cách đoạn (Paragraph Spacing) để tạo khoảng hở thì đây là cách làm gọn. Muốn đoạn văn vẫn thoáng, chỉnh Spacing After trong style thay vì gõ Enter hai lần — xem bài dùng Styles để định dạng văn bản nhất quán.

Công thức 3: Nối lại văn bản copy từ PDF bị ngắt dòng

Copy từ PDF, mỗi dòng thường kết thúc bằng một dấu Enter, câu bị cắt ngang. Nếu thay hết ^p bằng dấu cách thì mất luôn ranh giới giữa các đoạn. Cách làm đúng gồm 3 lượt:

  1. Giữ chỗ cho đoạn thật: Find ^p^p → Replace ### → Replace All.
  2. Nối dòng: Find ^p → Replace bằng 1 dấu cách → Replace All.
  3. Trả đoạn thật về: Find ### → Replace ^p → Replace All.

Chọn ### vì gần như không bao giờ xuất hiện trong văn bản thật. Cuối cùng chạy lại Công thức 1 để dọn dấu cách đôi.

Nếu PDF dùng ngắt dòng thủ công, thay ^p ở bước 2 bằng ^l.

Công thức 4: Chèn đoạn dài hơn 255 ký tự hoặc chèn ảnh

Ô Replace with chỉ nhận tối đa 255 ký tự. Muốn thay chỗ giữ chỗ [DIEU_KHOAN] bằng một đoạn điều khoản dài, hoặc thay [LOGO] bằng hình ảnh:

  1. Copy đoạn văn hoặc ảnh cần chèn (Ctrl + C).
  2. Find [DIEU_KHOAN] → Replace ^c → Replace All.

Đoạn chèn vào giữ nguyên định dạng gốc.

Phần 2: Tìm và thay theo định dạng

Đổi toàn bộ chữ màu đỏ thành màu đen

Văn bản qua nhiều người sửa thường còn chữ đỏ, chữ xanh đánh dấu chỗ cần xem.

  1. Để trống ô Find what, đặt con trỏ vào ô này → Format → Font → Font color chọn đỏ → OK.
  2. Để trống ô Replace with, đặt con trỏ vào ô này → Format → Font → Font color chọn Automatic → OK.
  3. Replace All.

Khi ô Replace để trống nhưng có định dạng, Word giữ nguyên chữ và chỉ đổi định dạng.

In đậm tất cả "Điều 1., Điều 2., ..." trong hợp đồng

  1. Find what: Điều ^# (khớp "Điều" + dấu cách + một chữ số).
  2. Ô Replace with để trống → Format → Font → chọn Bold.
  3. Replace All.

^# chỉ khớp một chữ số nên "Điều 12" chỉ in đậm tới "Điều 1". Muốn khớp trọn số nhiều chữ số, dùng wildcard ở Phần 3.

Chọn tất cả chỗ khớp để định dạng một lần

Ở tab Find, nhập từ cần tìm → bấm Find In → Main Document. Word bôi đen mọi chỗ khớp; đóng hộp thoại rồi định dạng (đổi màu, cỡ chữ, gán style) cho tất cả cùng lúc. Nút Reading Highlight → Highlight All thì chỉ tô sáng để xem, không thay đổi văn bản.

Phần 3: Wildcard — "công thức" tìm theo mẫu

Bấm More >> → tích Use wildcards. Lúc này các ký tự sau có ý nghĩa đặc biệt:

Ký hiệu Ý nghĩa Ví dụ
? Một ký tự bất kỳ h?t khớp hát, hột
* Chuỗi ký tự bất kỳ Điều*:
[ ] Một ký tự trong danh sách [0-9] một chữ số
[! ] Một ký tự KHÔNG thuộc danh sách [!0-9]
{n,m} Lặp từ n đến m lần ký tự/nhóm đứng trước [0-9]{1,2}
@ Lặp 1 lần trở lên [0-9]@
< > Đầu từ / cuối từ <An> chỉ khớp chữ "An" đứng riêng
( ) Nhóm để dùng lại ở ô Replace \1, \2...
\ Tìm đúng ký tự đặc biệt \( tìm dấu ngoặc mở

Hai điều phải nhớ khi bật wildcard: tìm kiếm luôn phân biệt chữ hoa/thường, và trong ô Find what phải dùng ^13 thay cho ^p (ô Replace vẫn dùng ^p bình thường).

Công thức 5: Đổi ngày số sang ngày kiểu văn bản hành chính

Đổi 15/3/2026 thành ngày 15 tháng 3 năm 2026:

Find what:     ([0-9]{1,2})/([0-9]{1,2})/([0-9]{4})
Replace with:  ngày \1 tháng \2 năm \3

Giải thích:

  • ([0-9]{1,2}) — nhóm 1: 1 hoặc 2 chữ số (ngày).
  • / — dấu gạch chéo đúng nghĩa đen.
  • Nhóm 2 là tháng, ([0-9]{4}) nhóm 3 là năm 4 chữ số.
  • Ô Replace lấy lại từng nhóm bằng \1, \2, \3.

Nên bấm Find Next vài lần xem có khớp nhầm (ví dụ số hiệu văn bản dạng 12/3/2026/QĐ) trước khi Replace All.

Công thức 6: In đậm "Điều 12." đủ chữ số

Find what:     Điều [0-9]@.
Replace with:  (để trống, Format → Font → Bold)

[0-9]@ khớp một hoặc nhiều chữ số liền nhau, rồi tới dấu chấm. Nếu hợp đồng viết "Điều 12:" thì đổi dấu . cuối thành :.

Công thức 7: Xóa dấu cách đứng trước dấu câu

Lỗi "Kính gửi : Ủy ban nhân dân xã ," rất hay gặp.

Find what:     ( )@([,.;:])
Replace with:  \2

Nhóm 1 là các dấu cách, nhóm 2 là dấu câu; thay bằng riêng nhóm 2 nên dấu cách bị bỏ.

Công thức 8: Xóa nhiều dòng trống một lượt

Find what:     ^13{2,}
Replace with:  ^p

^13{2,} khớp 2 dấu xuống đoạn trở lên liền nhau, thay một lần là xong, không cần lặp như Công thức 2.

Mẹo ít người biết: soát lại bằng Track Changes

Với hợp đồng, công văn cần người khác duyệt, hãy bật Review → Track Changes (Ctrl + Shift + E) trước khi Replace All. Mọi chỗ bị thay sẽ hiện gạch xóa/chữ mới, người duyệt nhìn thấy và chấp nhận hoặc từ chối từng chỗ. Việc này tránh rủi ro thay nhầm một con số trong điều khoản thanh toán mà không ai phát hiện.

Lỗi thường gặp

Word báo "We couldn't find what you were looking for" dù chữ vẫn nằm đó Nguyên nhân hay gặp nhất: ô Find còn sót định dạng từ lần trước (dòng Format: hiện ngay dưới ô). Cách sửa: đặt con trỏ vào ô Find, bấm No Formatting; làm tương tự với ô Replace.

Tìm chữ tiếng Việt có dấu không ra Văn bản được gõ bằng bảng mã Unicode tổ hợp (dấu tách rời khỏi chữ), trong khi bạn gõ tìm bằng Unicode dựng sẵn. Hai chữ nhìn giống hệt nhau nhưng mã khác nhau. Cách sửa: copy văn bản, mở công cụ chuyển mã của UniKey (Ctrl + Shift + F6), chuyển từ "Unicode tổ hợp" sang "Unicode", dán lại. Xem thêm bài sửa lỗi font chữ tiếng Việt khi mở file Word.

Bật wildcard, Word báo biểu thức không hợp lệ ("Pattern Match expression which is not valid") Nguyên nhân 1: dùng ^p, ^#, ^? trong ô Find — với wildcard phải viết ^13, [0-9], ?. Nguyên nhân 2: máy dùng dấu chấm phẩy làm dấu phân cách danh sách (Region settings), khi đó {1,2} phải viết {1;2}.

[a-z] không khớp chữ có dấu như "đ", "ơ", "ư" Khoảng [a-z] chỉ gồm 26 chữ cái không dấu. Với tiếng Việt, liệt kê thêm ký tự cần khớp, ví dụ [a-zđ], hoặc dùng [! ]@ (chuỗi không chứa dấu cách) để khớp một tiếng bất kỳ.

Find whole words only và Match case bị mờ Hai tùy chọn này tắt khi đang bật Use wildcards. Thay bằng < > để khớp nguyên từ; chữ hoa/thường thì wildcard đã luôn phân biệt.

Replace All làm hỏng định dạng hàng loạt Nhấn Ctrl + Z ngay một lần để hoàn tác cả lượt thay. Lần sau thử Find Next / Replace từng chỗ vài lần trước, chắc chắn mới bấm Replace All.

Khi nào nên nhờ viết công cụ riêng

Nếu mỗi tuần bạn phải chạy cùng 5–10 lượt thay thế trên hàng chục file (chuẩn hóa văn bản nhận từ các đơn vị, dọn hồ sơ trước khi in), có thể gom tất cả vào một macro VBA bấm một nút là xong. Ví dụ macro ngắn chạy 3 lượt dọn dẹp trên văn bản đang mở:

Sub DonDepVanBan()
    Dim cap As Variant, i As Long, n As Long
    ' Từng cặp: chuỗi cần tìm, chuỗi thay thế
    cap = Array("  ", " ", "^p^p", "^p", " ,", ",")
    For i = 0 To UBound(cap) Step 2
        For n = 1 To 20   ' lặp tối đa 20 lần cho tới khi hết chỗ khớp
            With ActiveDocument.Content.Find
                .ClearFormatting
                .Replacement.ClearFormatting
                .Text = cap(i)
                .Replacement.Text = cap(i + 1)
                .MatchWildcards = False
                If Not .Execute(Replace:=wdReplaceAll) Then Exit For
            End With
        Next n
    Next i
End Sub

Khi việc lặp lại liên quan nhiều file, nhiều mẫu, hoặc cần lấy dữ liệu từ Excel đổ sang Word, một công cụ viết riêng sẽ tiết kiệm hơn nhiều so với làm tay. Tham khảo thêm bài tự động tạo hợp đồng Word từ dữ liệu Excel, Google Sheets hoặc xem dịch vụ viết VBA, Apps Script theo yêu cầu.

Bảng tóm tắt

Việc cần làm Find what Replace with Wildcard
Xóa dấu cách đôi 2 dấu cách 1 dấu cách Không
Xóa dòng trống ^p^p ^p Không
Xóa nhiều dòng trống một lần ^13{2,} ^p Có
Đổi ngắt dòng thành xuống đoạn ^l ^p Không
Chèn đoạn dài / ảnh [DIEU_KHOAN] ^c Không
Đỏ thành đen Format: màu đỏ Format: Automatic Không
Ngày số → ngày hành chính ([0-9]{1,2})/([0-9]{1,2})/([0-9]{4}) ngày \1 tháng \2 năm \3 Có
In đậm "Điều 12." Điều [0-9]@. Trống + Bold Có
Xóa cách trước dấu câu ( )@([,.;:]) \2 Có

Bài viết liên quan

Học Word thành thạo cho công việc văn phòng

Find & Replace, Styles, mục lục tự động là nhóm kỹ năng giúp người làm văn phòng tiết kiệm nhiều giờ mỗi tuần. Khóa học Word tại Điền Nguyễn AZ thực hành trên công văn, hợp đồng, báo cáo thật; học trực tiếp tại TP Vinh (Số 40 ngõ 207 đường Lê Lợi), Hưng Nguyên, Đô Lương, hoặc học online qua Zoom nếu bạn ở Hà Nội, TP.HCM hay tỉnh khác.

📞 Hotline / Zalo: 0362 465 361

👉 Xem chi tiết: Khóa học Word

#find and replace trong word#tìm và thay thế word#wildcard trong word#tin học văn phòng word

Tài liệu miễn phí

30 phím tắt Excel hay dùng nhất

Tổng hợp phím tắt giúp thao tác Excel nhanh hơn — điền thông tin để tải file PDF miễn phí về dùng ngay.