Bỏ qua để đến nội dung chính
Điền NguyễnAZ

excel

Lộ trình tự học Excel từ số 0 trong 30 ngày (có kế hoạch theo từng tuần)

23/10/2026· Điền Nguyễn AZ
Lộ trình tự học Excel từ số 0 trong 30 ngày (có kế hoạch theo từng tuần)

Vì sao cần lộ trình 30 ngày thay vì học theo kiểu "cần gì tra gì"?

Rất nhiều người tự học Excel bằng cách: gặp việc cần làm, lên mạng tìm đúng cái đó, làm xong là quên công thức, lần sau gặp lại vẫn phải tra lại từ đầu. Cách học này giải quyết được việc trước mắt nhưng không giúp bạn hiểu bản chất, nên không tự tin khi gặp bảng dữ liệu mới.

Lộ trình 30 ngày dưới đây chia thành 4 tuần theo đúng thứ tự dùng thật trong công việc: nền tảng bảng tính → các hàm hay dùng nhất → xử lý và lọc dữ liệu → tổng hợp báo cáo bằng Pivot Table. Mỗi ngày chỉ cần 30–45 phút thực hành trên dữ liệu thật (không cần file mẫu vô nghĩa), làm đúng thứ tự thì ngày sau sẽ dùng lại kiến thức ngày trước.

Yêu cầu trước khi bắt đầu: máy đã cài Excel (bản 2016 trở lên hoặc Microsoft 365). Nếu có sẵn một bảng dữ liệu thật của bạn (danh sách chi tiêu, bảng lương, danh sách khách hàng...) thì dùng luôn bảng đó để thực hành, học sẽ nhớ lâu hơn nhiều so với file mẫu.

Bảng tổng quan lộ trình 4 tuần

Tuần Trọng tâm Mục tiêu đạt được sau tuần đó
1 (ngày 1–7) Nền tảng bảng tính Nhập liệu đúng kiểu dữ liệu, định dạng ô, công thức cơ bản, tham chiếu ô
2 (ngày 8–16) Các hàm hay dùng nhất Thành thạo SUM/COUNT có điều kiện, IF, VLOOKUP/XLOOKUP
3 (ngày 17–23) Xử lý và làm sạch dữ liệu Sắp xếp, lọc, xóa trùng, tách/ghép dữ liệu, định dạng có điều kiện
4 (ngày 24–30) Báo cáo và trình bày Dựng báo cáo bằng Pivot Table, vẽ biểu đồ, in ấn đúng chuẩn

Tuần 1 (ngày 1–7): Nền tảng bảng tính

Mục tiêu của tuần đầu là hiểu đúng cách Excel "nhìn" dữ liệu — đây là nền tảng quyết định mọi hàm và công thức sau này có chạy đúng hay không.

Ngày 1–2: Giao diện và các kiểu dữ liệu

  1. Làm quen giao diện: Ribbon, thanh công thức (Formula Bar), tên ô (Cell Reference) dạng cột-dòng (ví dụ B5).
  2. Phân biệt 3 kiểu dữ liệu cơ bản Excel tự nhận: số (căn phải), văn bản (căn trái), ngày tháng (căn phải, định dạng dd/mm/yyyy). Đây là lỗi gốc của rất nhiều lỗi hàm về sau — ví dụ số bị lưu dưới dạng văn bản sẽ không tính được bằng SUM.
  3. Nhập thử một bảng dữ liệu thật khoảng 10–15 dòng (ví dụ danh sách chi tiêu trong tháng: ngày, nội dung, số tiền).

Ngày 3–4: Định dạng ô và thao tác bảng tính

  1. Định dạng số: tiền tệ (Currency), phần trăm (Percentage), ngày tháng — qua Home → nhóm Number.
  2. Chỉnh độ rộng cột/chiều cao dòng, đóng băng dòng tiêu đề (View → Freeze Panes → Freeze Top Row) để khi kéo xuống vẫn thấy tên cột.
  3. Tô màu, kẻ viền bảng, căn giữa tiêu đề cho dễ đọc.

Ngày 5–6: Công thức cơ bản và tham chiếu ô

  1. Học 4 phép tính cơ bản bằng công thức: =A1+B1, =A1-B1, =A1*B1, =A1/B1.
  2. Hiểu sự khác nhau giữa tham chiếu tương đối (A1 — tự đổi khi copy công thức sang ô khác) và tham chiếu tuyệt đối ($A$1 — giữ cố định khi copy, dùng phím F4 để thêm $ nhanh).
  3. Thực hành copy một công thức xuống nhiều dòng bằng cách kéo núm ở góc ô (Fill Handle), quan sát tham chiếu tự đổi theo dòng.

Ngày 7: Ôn và thực hành tổng hợp tuần 1 Lấy bảng dữ liệu đã nhập ở ngày 1–2, định dạng lại cho gọn gàng (ngày 3–4), rồi thêm 1 cột tính toán đơn giản bằng công thức có tham chiếu tuyệt đối (ví dụ tính thuế VAT 8% cho mỗi dòng, với mức thuế để ở 1 ô riêng và tham chiếu tuyệt đối tới ô đó).

Tuần 2 (ngày 8–16): Các hàm hay dùng nhất

Đây là tuần quan trọng nhất — các hàm dưới đây chiếm phần lớn công việc thực tế với Excel.

Ngày 8–9: SUM, AVERAGE, COUNT, MAX/MIN

  1. =SUM(range) tính tổng, =AVERAGE(range) tính trung bình.
  2. =COUNT(range) đếm số lượng ô chứa số, =COUNTA(range) đếm ô không trống (cả số và văn bản).
  3. =MAX(range) / =MIN(range) tìm giá trị lớn nhất/nhỏ nhất.

Ngày 10–11: Hàm điều kiện IF

  1. Cú pháp =IF(điều_kiện, giá_trị_nếu_đúng, giá_trị_nếu_sai).
  2. Ví dụ thực tế: =IF(B2>=5000000, "Đạt", "Chưa đạt") — xếp loại theo doanh thu.
  3. Thử lồng nhiều IF để xếp loại theo 3 mức trở lên, ví dụ: =IF(B2>=8, "Giỏi", IF(B2>=6.5, "Khá", "Trung bình")).

Ngày 12–13: SUMIF, SUMIFS, COUNTIF, COUNTIFS

  1. =SUMIF(range, criteria, sum_range) — tính tổng theo 1 điều kiện.
  2. =SUMIFS(sum_range, range1, criteria1, range2, criteria2...) — tính tổng theo nhiều điều kiện cùng lúc (chú ý sum_range đứng đầu tiên, khác thứ tự với SUMIF).
  3. =COUNTIF/=COUNTIFS dùng tương tự nhưng để đếm số dòng thỏa điều kiện, thay vì cộng tổng.

Ngày 14–15: VLOOKUP và XLOOKUP

  1. =VLOOKUP(giá_trị_tra, bảng_dữ_liệu, số_cột_trả_về, FALSE) — dò tìm theo cột đầu tiên của bảng, trả về giá trị ở cột chỉ định. Luôn dùng FALSE (hoặc 0) ở tham số cuối để tìm đúng chính xác, tránh Excel tự tìm gần đúng gây sai kết quả.
  2. Nếu dùng Microsoft 365, học thêm =XLOOKUP(giá_trị_tra, cột_tra, cột_trả_về) — linh hoạt hơn VLOOKUP vì không bị giới hạn phải tra từ cột đầu tiên và không cần đếm số cột.
  3. Thực hành trên 2 bảng thật có liên quan (ví dụ bảng danh sách sản phẩm và bảng đơn hàng), dùng VLOOKUP/XLOOKUP để lấy tên sản phẩm từ mã sản phẩm.

Ngày 16: Ôn và thực hành tổng hợp tuần 2 Dùng chính bảng chi tiêu đã làm từ tuần 1, thêm các cột tính tổng theo từng hạng mục bằng SUMIF/SUMIFS, và dùng IF để đánh dấu các khoản chi vượt một mức ngân sách tự đặt.

Tuần 3 (ngày 17–23): Xử lý và làm sạch dữ liệu

Dữ liệu thật ngoài đời hiếm khi sạch sẵn — tuần này tập trung vào các công cụ xử lý dữ liệu thô trước khi tổng hợp báo cáo.

Ngày 17–18: Sắp xếp và lọc dữ liệu

  1. Sắp xếp (Data → Sort) theo 1 hoặc nhiều cột, ví dụ sắp xếp theo khu vực rồi theo doanh thu giảm dần trong cùng khu vực.
  2. Lọc dữ liệu (Data → Filter) để chỉ hiện các dòng thỏa điều kiện, không cần xóa dòng khác.
  3. Thử Filter theo nhiều điều kiện cùng lúc trên nhiều cột.

Ngày 19: Xóa dữ liệu trùng và kiểm tra dữ liệu hợp lệ

  1. Dùng Data → Remove Duplicates để xóa các dòng trùng hoàn toàn.
  2. Dùng Data Validation (Data → Data Validation) để giới hạn kiểu dữ liệu được nhập vào một cột (ví dụ chỉ cho chọn từ danh sách có sẵn), hạn chế nhập sai ngay từ đầu.

Ngày 20–21: Tách và ghép dữ liệu văn bản

  1. Tách cột: Data → Text to Columns để tách một cột họ tên đầy đủ thành nhiều cột theo khoảng trắng hoặc dấu phẩy.
  2. Ghép văn bản bằng hàm =CONCATENATE(A1, " ", B1) hoặc toán tử & (ví dụ =A1&" "&B1).
  3. Các hàm xử lý văn bản hay dùng: =TRIM() xóa khoảng trắng dư, =UPPER()/=LOWER() đổi hoa/thường, =LEFT()/=RIGHT()/=MID() cắt chuỗi ký tự.

Ngày 22: Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting)

  1. Vào Home → Conditional Formatting → chọn quy tắc có sẵn (ví dụ tô đỏ các ô có giá trị nhỏ hơn một mức nào đó).
  2. Thử tạo quy tắc tùy chỉnh bằng công thức riêng (New Rule → Use a formula) để tô màu theo điều kiện phức tạp hơn, ví dụ tô vàng cả dòng nếu một cột trong dòng đó vượt ngưỡng.

Ngày 23: Ôn và thực hành tổng hợp tuần 3 Lấy một bảng dữ liệu lớn hơn (30–50 dòng), thực hành lọc theo điều kiện, xóa trùng nếu có, tách một cột văn bản ghép và tô màu có điều kiện cho các giá trị bất thường.

Tuần 4 (ngày 24–30): Báo cáo và trình bày

Tuần cuối đưa toàn bộ kỹ năng đã học vào việc tổng hợp số liệu thành báo cáo có thể trình bày cho người khác.

Ngày 24–26: Pivot Table

  1. Chọn vùng dữ liệu → Insert → PivotTable để tạo bảng tổng hợp.
  2. Kéo các trường vào 4 khu vực: Rows, Columns, Values, Filters — thử tổng hợp doanh thu theo sản phẩm (Rows) và theo tháng (Columns).
  3. Đổi kiểu tính trong Values (Sum, Count, Average...) và thử thêm Filter để chỉ xem một khu vực/thời gian cụ thể.

Ngày 27–28: Biểu đồ (Chart)

  1. Chọn dữ liệu (hoặc Pivot Table đã tạo) → Insert → chọn loại biểu đồ phù hợp: cột (so sánh giữa các mục), đường (xu hướng theo thời gian), tròn (tỷ trọng phần trăm).
  2. Chỉnh tiêu đề biểu đồ, nhãn trục, chú giải (Legend) cho dễ đọc — tránh để biểu đồ mặc định thiếu tiêu đề hoặc đơn vị.

Ngày 29: In ấn và chia sẻ file

  1. Vào File → Print để xem trước (Print Preview), chỉnh Page Setup (khổ giấy, lề, hướng trang ngang/dọc) cho vừa với bảng dữ liệu rộng.
  2. Dùng Print Titles (Page Layout → Print Titles) để lặp lại dòng tiêu đề ở mọi trang khi in bảng nhiều trang.
  3. Xuất file sang PDF (File → Export → Create PDF/XPS) khi cần gửi báo cáo mà không muốn người nhận chỉnh sửa được.

Ngày 30: Hoàn thiện một báo cáo thật từ đầu đến cuối Chọn một bộ dữ liệu thật của bạn, đi lại đúng quy trình: nhập/làm sạch dữ liệu → tính toán bằng hàm → tổng hợp bằng Pivot Table → vẽ biểu đồ → chuẩn bị file để in hoặc xuất PDF. Đây là bài tổng kết, ráp lại toàn bộ 4 tuần vào một sản phẩm hoàn chỉnh.

Lỗi thường gặp khi tự học Excel

Nhập số nhưng Excel coi là văn bản Thường do số có khoảng trắng thừa, ký tự lạ lẫn vào, hoặc dữ liệu được dán (paste) từ một hệ thống khác giữ định dạng văn bản. Hàm SUM/COUNT sẽ bỏ qua các ô này mà không báo lỗi — kiểm tra bằng cách xem số có bị căn trái (dấu hiệu văn bản) thay vì căn phải (dấu hiệu số) không.

Quên cố định vùng tham chiếu khi copy công thức Kéo công thức xuống nhiều dòng nhưng quên dùng $ để cố định vùng, khiến công thức ở các dòng dưới tham chiếu sai ô. Luôn dùng phím F4 để chuyển qua lại giữa tham chiếu tương đối và tuyệt đối trước khi copy.

Dùng VLOOKUP nhưng bỏ qua tham số FALSE cuối cùng Khi bỏ trống hoặc để TRUE, Excel sẽ tìm giá trị gần đúng thay vì chính xác, dễ trả về kết quả sai mà không báo lỗi gì cả. Luôn gõ FALSE hoặc 0 ở tham số cuối trừ khi bạn chủ động cần tìm gần đúng.

Học hàm nâng cao trước khi vững hàm cơ bản Nhiều người mới nóng vội học VLOOKUP, Pivot Table ngay từ đầu nhưng chưa hiểu tham chiếu ô hay kiểu dữ liệu, dẫn đến làm theo video được nhưng không tự áp dụng được khi dữ liệu thực tế khác đi một chút. Lộ trình 30 ngày trên sắp đúng thứ tự để tránh việc này.

Không lưu file thường xuyên hoặc không đặt tên phiên bản rõ ràng Làm việc lâu trên một file mà không lưu định kỳ dễ mất dữ liệu khi Excel treo hoặc mất điện. Bật AutoSave nếu dùng Microsoft 365 kèm OneDrive, hoặc tập thói quen Ctrl+S sau mỗi phần việc.

Sau 30 ngày, nên học tiếp gì?

Lộ trình trên giúp bạn vững các kỹ năng nền tảng để nhập liệu, tính toán, lọc dữ liệu và làm báo cáo tổng hợp bằng Pivot Table — đủ dùng cho phần lớn công việc văn phòng. Nếu công việc đòi hỏi cao hơn, các bước tiếp theo nên học là: các hàm tra cứu nâng cao (INDEX/MATCH), Power Query để tự động làm sạch dữ liệu từ nhiều nguồn, và biểu đồ/Dashboard nâng cao để trình bày số liệu trực quan hơn.

Học Excel thực chiến tại TP Vinh

Tự học theo lộ trình giúp bạn có nền tảng vững, nhưng nếu muốn rút ngắn thời gian, được chỉnh sửa trực tiếp lỗi sai trên chính dữ liệu công việc của bạn, tham khảo khóa học Excel tại Điền Nguyễn AZ.

📞 Hotline / Zalo: 0362 465 361

👉 Xem chi tiết: Khóa học Excel thực tế tại TP Vinh

#tự học excel#lộ trình học excel#học excel cho người mới#excel cơ bản#excel văn phòng

Tài liệu miễn phí

30 phím tắt Excel hay dùng nhất

Tổng hợp phím tắt giúp thao tác Excel nhanh hơn — điền thông tin để tải file PDF miễn phí về dùng ngay.